métachromatisme
métachromatisme nghĩa là Sự thay màu da lông.
Nghĩa của métachromatisme
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học, sinh lý học Sự thay màu da lông.
Dạng từ của métachromatisme
Đi với mạo từ: un métachromatisme · le métachromatisme
| Số nhiều | métachromatismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metachromatism
Câu hỏi thường gặp
métachromatisme nghĩa là gì?
métachromatisme (danh từ) nghĩa là Sự thay màu da lông.
métachromatisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của métachromatisme (giọng Pháp chuẩn): /me.ta.kʁɔ.ma.tism/.
métachromatisme là giống đực hay giống cái?
métachromatisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).