TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métachromatisme

danh từ giống đực (m)
/me.ta.kʁɔ.ma.tism/ giọng máy của trình duyệt

métachromatisme nghĩa là Sự thay màu da lông.

Nghĩa của métachromatisme

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học, sinh lý học Sự thay màu da lông.

Dạng từ của métachromatisme

Đi với mạo từ: un métachromatisme · le métachromatisme

Số nhiềumétachromatismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metachromatism

Câu hỏi thường gặp

métachromatisme nghĩa là gì?

métachromatisme (danh từ) nghĩa là Sự thay màu da lông.

métachromatisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métachromatisme (giọng Pháp chuẩn): /me.ta.kʁɔ.ma.tism/.

métachromatisme là giống đực hay giống cái?

métachromatisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.