TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métacentre

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

métacentre nghĩa là tâm nghiêng.

Nghĩa của métacentre

Danh từ · giống đực

  1. Vật lí Tâm nghiêng (của vật nổi).

Dạng từ của métacentre

Đi với mạo từ: un métacentre · le métacentre

Số nhiềumétacentres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metacentre

Câu hỏi thường gặp

métacentre nghĩa là gì?

métacentre (danh từ) nghĩa là tâm nghiêng.

métacentre là giống đực hay giống cái?

métacentre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.