TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

météoriser

giọng máy của trình duyệt

météoriser nghĩa là làm trướng bụng.

Nghĩa của météoriser

Ngoại động từ

  1. Y học, thú y học Làm trướng bụng.

Câu hỏi thường gặp

météoriser nghĩa là gì?

météoriser (ngoại động từ) nghĩa là làm trướng bụng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.