TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mésuser

/me.zy.ze/ giọng máy của trình duyệt

mésuser nghĩa là dùng sai.

Nghĩa của mésuser

Nội động từ

  1. Văn học Dùng sai.
    • Mésuser de ses talentsdùng sai tài năng của mình

Câu hỏi thường gặp

mésuser nghĩa là gì?

mésuser (nội động từ) nghĩa là dùng sai.

mésuser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mésuser (giọng Pháp chuẩn): /me.zy.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.