TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mélomane

danh từ cả hai giống
/me.lɔ.man/ giọng máy của trình duyệt

mélomane nghĩa là người mê nhạc, mê nhạc.

Nghĩa của mélomane

Danh từ · cả hai giống

  1. Người mê nhạc.

Tính từ

  1. Mê nhạc.

Dạng từ của mélomane

Số nhiềumélomanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ melomaniacal (relating to the love of music)
  • Danh từ music lover, melomaniac

Câu hỏi thường gặp

mélomane nghĩa là gì?

mélomane (danh từ, tính từ) nghĩa là người mê nhạc, mê nhạc.

mélomane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mélomane (giọng Pháp chuẩn): /me.lɔ.man/.

mélomane là giống đực hay giống cái?

mélomane là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.