mélodramatique
/me.lɔ.dʁa.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
mélodramatique nghĩa là lâm ly.
Nghĩa của mélodramatique
Tính từ
- xem mélodrame — Kịch tâm lý tình cảm, kịch thông tục, kịch mêlô.
- Lâm ly.
Dạng từ của mélodramatique
| Số nhiều | mélodramatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ melodramatic, overdramatic
Câu hỏi thường gặp
mélodramatique nghĩa là gì?
mélodramatique (tính từ) nghĩa là lâm ly.
mélodramatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mélodramatique (giọng Pháp chuẩn): /me.lɔ.dʁa.ma.tik/.