TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mélodramatique

/me.lɔ.dʁa.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

mélodramatique nghĩa là lâm ly.

Nghĩa của mélodramatique

Tính từ

  1. xem mélodrame — Kịch tâm lý tình cảm, kịch thông tục, kịch mêlô.
  2. Lâm ly.

Dạng từ của mélodramatique

Số nhiềumélodramatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ melodramatic, overdramatic

Câu hỏi thường gặp

mélodramatique nghĩa là gì?

mélodramatique (tính từ) nghĩa là lâm ly.

mélodramatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mélodramatique (giọng Pháp chuẩn): /me.lɔ.dʁa.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.