mélique nghĩa là Poésie mélique thơ trữ tình cổ Hy Lạp.
Nghĩa của mélique
Tính từ
Poésie mélique thơ trữ tình cổ Hy Lạp.
Dạng từ của mélique
Số nhiều
méliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ melic
Câu hỏi thường gặp
mélique nghĩa là gì?
mélique (tính từ) nghĩa là Poésie mélique thơ trữ tình cổ Hy Lạp.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.