mélangeur
danh từ giống đực (m)
/me.lɑ̃.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt
mélangeur nghĩa là máy trộn, bộ trộn.
Nghĩa của mélangeur
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Máy trộn.
- Rađiô Bộ trộn.
Dạng từ của mélangeur
Đi với mạo từ: un mélangeur · le mélangeur
| Số nhiều | mélangeurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mixer (device); mixer tap
Câu hỏi thường gặp
mélangeur nghĩa là gì?
mélangeur (danh từ) nghĩa là máy trộn, bộ trộn.
mélangeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mélangeur (giọng Pháp chuẩn): /me.lɑ̃.ʒœʁ/.
mélangeur là giống đực hay giống cái?
mélangeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).