TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mégalithique

/me.ɡa.li.tik/ giọng máy của trình duyệt

mégalithique nghĩa là Xem mégalithe.

Nghĩa của mégalithique

Tính từ

  1. Xem mégalithe
    • Ere mégalithiquethời đại đá lớn

Dạng từ của mégalithique

Số nhiềumégalithiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ megalithic

Câu hỏi thường gặp

mégalithique nghĩa là gì?

mégalithique (tính từ) nghĩa là Xem mégalithe.

mégalithique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mégalithique (giọng Pháp chuẩn): /me.ɡa.li.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.