méditerrané
/me.di.tɛ.ʁa.ne/ giọng máy của trình duyệt
méditerrané nghĩa là ở trong lục địa.
Nghĩa của méditerrané
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Ở trong lục địa.
- Les provinces méditerranéesnhững tỉnh trong lục địa
Dạng từ của méditerrané
| Số nhiều | méditerranés |
| Giống cái | méditerranée |
| Giống cái số nhiều | méditerranées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inland (remote from the coast)
Câu hỏi thường gặp
méditerrané nghĩa là gì?
méditerrané (tính từ) nghĩa là ở trong lục địa.
méditerrané phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méditerrané (giọng Pháp chuẩn): /me.di.tɛ.ʁa.ne/.