TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lynchage

danh từ giống đực (m)
/lɛ̃.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

lynchage nghĩa là Sự hành hình kiểu linsơ.

Nghĩa của lynchage

Danh từ · giống đực

  1. Sự hành hình kiểu linsơ.

Dạng từ của lynchage

Đi với mạo từ: un lynchage · le lynchage

Số nhiềulynchages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lynching

Câu hỏi thường gặp

lynchage nghĩa là gì?

lynchage (danh từ) nghĩa là Sự hành hình kiểu linsơ.

lynchage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lynchage (giọng Pháp chuẩn): /lɛ̃.ʃaʒ/.

lynchage là giống đực hay giống cái?

lynchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.