TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liquéfiable

giọng máy của trình duyệt

liquéfiable nghĩa là có thể hóa lỏng.

Nghĩa của liquéfiable

Tính từ

  1. Có thể hóa lỏng.

Dạng từ của liquéfiable

Số nhiềuliquéfiables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ liquefiable

Câu hỏi thường gặp

liquéfiable nghĩa là gì?

liquéfiable (tính từ) nghĩa là có thể hóa lỏng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.