TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

linier

giọng máy của trình duyệt

linier nghĩa là Xem lin.

Nghĩa của linier

Tính từ

  1. Xem lin
    • Industrie linièrecộng nghiệp lanh

Dạng từ của linier

Số nhiềuliniers
Giống cáilinière
Giống cái số nhiềulinières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ flax

Câu hỏi thường gặp

linier nghĩa là gì?

linier (tính từ) nghĩa là Xem lin.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.