TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lingère

danh từ giống cái (f)
/lɛ̃.ʒɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

lingère nghĩa là Bà coi đồ khăn vải (trong một gia đình...).

Nghĩa của lingère

Danh từ · giống cái

  1. Bà coi đồ khăn vải (trong một gia đình...).

Dạng từ của lingère

Đi với mạo từ: une lingère · la lingère

Số nhiềulingères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ washerwoman, laundry maid

Câu hỏi thường gặp

lingère nghĩa là gì?

lingère (danh từ) nghĩa là Bà coi đồ khăn vải (trong một gia đình...).

lingère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lingère (giọng Pháp chuẩn): /lɛ̃.ʒɛʁ/.

lingère là giống đực hay giống cái?

lingère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.