limonadier
limonadier nghĩa là người làm nước limonat, chủ tiệm cà phê.
Nghĩa của limonadier
Danh từ · giống đực
- Người làm nước limonat.
- Người bán nước giải khát; chủ tiệm cà phê.
Dạng từ của limonadier
Đi với mạo từ: un limonadier · le limonadier
| Số nhiều | limonadiers |
| Giống cái | limonadière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ café owner; lemonade / soft drinks manufacturer
Câu hỏi thường gặp
limonadier nghĩa là gì?
limonadier (danh từ) nghĩa là người làm nước limonat, chủ tiệm cà phê.
limonadier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của limonadier (giọng Pháp chuẩn): /li.mɔ.na.dje/.
limonadier là giống đực hay giống cái?
limonadier là danh từ giống đực (dùng với un, le).