TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limonadier

danh từ giống đực (m)
/li.mɔ.na.dje/ giọng máy của trình duyệt

limonadier nghĩa là người làm nước limonat, chủ tiệm cà phê.

Nghĩa của limonadier

Danh từ · giống đực

  1. Người làm nước limonat.
  2. Người bán nước giải khát; chủ tiệm cà phê.

Dạng từ của limonadier

Đi với mạo từ: un limonadier · le limonadier

Số nhiềulimonadiers
Giống cáilimonadière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ café owner; lemonade / soft drinks manufacturer

Câu hỏi thường gặp

limonadier nghĩa là gì?

limonadier (danh từ) nghĩa là người làm nước limonat, chủ tiệm cà phê.

limonadier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limonadier (giọng Pháp chuẩn): /li.mɔ.na.dje/.

limonadier là giống đực hay giống cái?

limonadier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.