TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limitativement

giọng máy của trình duyệt

limitativement nghĩa là một cách hạn chế.

Nghĩa của limitativement

Phó từ

  1. Một cách hạn chế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ limitingly, restrictively

Câu hỏi thường gặp

limitativement nghĩa là gì?

limitativement (phó từ) nghĩa là một cách hạn chế.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.