TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

limes

danh từ giống đực (m)
/lim/ giọng máy của trình duyệt

limes nghĩa là phòng tuyến biên giới.

Nghĩa của limes

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Phòng tuyến biên giới (cổ La Mã).

Dạng từ của limes

Đi với mạo từ: un limes · le limes

Câu hỏi thường gặp

limes nghĩa là gì?

limes (danh từ) nghĩa là phòng tuyến biên giới.

limes phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của limes (giọng Pháp chuẩn): /lim/.

limes là giống đực hay giống cái?

limes là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.