TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lilas

danh từ giống đực (m)
/li.la/ giọng máy của trình duyệt

lilas nghĩa là cây hoa đinh, màu hoa cà, có màu hoa cà.

Nghĩa của lilas

Danh từ · giống đực

  1. Cây hoa đinh.
  2. Màu hoa cà.
    • lilas du Japoncây xoan

Tính từ · không đổi

  1. Có màu hoa cà.
    • Robe lilasáo màu hoa cà

Dạng từ của lilas

Đi với mạo từ: un lilas · le lilas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lilac (plant and colour)

Câu hỏi thường gặp

lilas nghĩa là gì?

lilas (danh từ, tính từ) nghĩa là cây hoa đinh, màu hoa cà, có màu hoa cà.

lilas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lilas (giọng Pháp chuẩn): /li.la/.

lilas là giống đực hay giống cái?

lilas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.