lilas
danh từ giống đực (m)
/li.la/ giọng máy của trình duyệt
lilas nghĩa là cây hoa đinh, màu hoa cà, có màu hoa cà.
Nghĩa của lilas
Danh từ · giống đực
- Cây hoa đinh.
- Màu hoa cà.
- lilas du Japoncây xoan
Tính từ · không đổi
- Có màu hoa cà.
- Robe lilasáo màu hoa cà
Dạng từ của lilas
Đi với mạo từ: un lilas · le lilas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lilac (plant and colour)
Câu hỏi thường gặp
lilas nghĩa là gì?
lilas (danh từ, tính từ) nghĩa là cây hoa đinh, màu hoa cà, có màu hoa cà.
lilas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lilas (giọng Pháp chuẩn): /li.la/.
lilas là giống đực hay giống cái?
lilas là danh từ giống đực (dùng với un, le).