TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ligérien

/li.ʒe.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

ligérien nghĩa là Thuộc sông Loa (Pháp).

Nghĩa của ligérien

Tính từ

  1. Thuộc sông Loa (Pháp).

Dạng từ của ligérien

Số nhiềuligériens
Giống cáiligérienne
Giống cái số nhiềuligériennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Loire

Câu hỏi thường gặp

ligérien nghĩa là gì?

ligérien (tính từ) nghĩa là Thuộc sông Loa (Pháp).

ligérien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ligérien (giọng Pháp chuẩn): /li.ʒe.ʁjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.