ligotage
danh từ giống đực (m)
/li.ɡɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
ligotage nghĩa là sự trói.
Nghĩa của ligotage
Danh từ · giống đực
- Sự trói.
Dạng từ của ligotage
Đi với mạo từ: un ligotage · le ligotage
| Số nhiều | ligotages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bonding; tying up
Câu hỏi thường gặp
ligotage nghĩa là gì?
ligotage (danh từ) nghĩa là sự trói.
ligotage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ligotage (giọng Pháp chuẩn): /li.ɡɔ.taʒ/.
ligotage là giống đực hay giống cái?
ligotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).