TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lignicole

giọng máy của trình duyệt

lignicole nghĩa là sống trong gỗ.

Nghĩa của lignicole

Tính từ

  1. Sống trong gỗ.
    • Insectes lignicolessâu bọ sống trong gỗ

Dạng từ của lignicole

Số nhiềulignicoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lignicolous

Câu hỏi thường gặp

lignicole nghĩa là gì?

lignicole (tính từ) nghĩa là sống trong gỗ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.