TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lieue

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ljø/ giọng máy của trình duyệt

lieue nghĩa là dặm, khoảng xa.

Nghĩa của lieue

Danh từ · giống cái

  1. Dặm.
    • Lieue kilométriquedặm đường bộ (4 km)
    • Lieue marinedặm biển, hải lý (hơn 5, 5 km)
  2. Khoảng xa.
    • Se tenir à une lieue de quelqu'unđứng xa ai
    • Être à cent (mille) lieux decách xa ngàn trùng

Dạng từ của lieue

Đi với mạo từ: une lieue · la lieue

Số nhiềulieues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ league (distance)

Câu hỏi thường gặp

lieue nghĩa là gì?

lieue (danh từ) nghĩa là dặm, khoảng xa.

lieue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lieue (giọng Pháp chuẩn): /ljø/.

lieue là giống đực hay giống cái?

lieue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.