TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

libéralisation

danh từ giống cái (f)
/li.be.ʁa.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

libéralisation nghĩa là Sự mở rộng tự do.

Nghĩa của libéralisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự mở rộng tự do.

Dạng từ của libéralisation

Đi với mạo từ: une libéralisation · la libéralisation

Số nhiềulibéralisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liberalization

Câu hỏi thường gặp

libéralisation nghĩa là gì?

libéralisation (danh từ) nghĩa là Sự mở rộng tự do.

libéralisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của libéralisation (giọng Pháp chuẩn): /li.be.ʁa.li.za.sjɔ̃/.

libéralisation là giống đực hay giống cái?

libéralisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.