libéralisation
danh từ giống cái (f)
/li.be.ʁa.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
libéralisation nghĩa là Sự mở rộng tự do.
Nghĩa của libéralisation
Danh từ · giống cái
- Sự mở rộng tự do.
Dạng từ của libéralisation
Đi với mạo từ: une libéralisation · la libéralisation
| Số nhiều | libéralisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ liberalization
Câu hỏi thường gặp
libéralisation nghĩa là gì?
libéralisation (danh từ) nghĩa là Sự mở rộng tự do.
libéralisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của libéralisation (giọng Pháp chuẩn): /li.be.ʁa.li.za.sjɔ̃/.
libéralisation là giống đực hay giống cái?
libéralisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).