TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

libérable

/li.be.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

libérable nghĩa là có thể giải ngũ.

Nghĩa của libérable

Tính từ

  1. Có thể giải ngũ.
    • Militaire libérablequân nhân có thể giải ngũ

Danh từ · giống đực

  1. Quân nhân có thể giải ngũ.

Dạng từ của libérable

Số nhiềulibérables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ liberateable, freeable, releasable, up for release

Câu hỏi thường gặp

libérable nghĩa là gì?

libérable (tính từ, danh từ) nghĩa là có thể giải ngũ.

libérable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của libérable (giọng Pháp chuẩn): /li.be.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.