libérable
/li.be.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
libérable nghĩa là có thể giải ngũ.
Nghĩa của libérable
Tính từ
- Có thể giải ngũ.
- Militaire libérablequân nhân có thể giải ngũ
Danh từ · giống đực
- Quân nhân có thể giải ngũ.
Dạng từ của libérable
| Số nhiều | libérables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ liberateable, freeable, releasable, up for release
Câu hỏi thường gặp
libérable nghĩa là gì?
libérable (tính từ, danh từ) nghĩa là có thể giải ngũ.
libérable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của libérable (giọng Pháp chuẩn): /li.be.ʁabl/.