TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liasique

/lja.zik/ giọng máy của trình duyệt

liasique nghĩa là Xem lias.

Nghĩa của liasique

Tính từ

  1. Địa chất, địa lý Xem lias
    • Formations liasiquesthành hệ liat

Dạng từ của liasique

Số nhiềuliasiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ liassic

Câu hỏi thường gặp

liasique nghĩa là gì?

liasique (tính từ) nghĩa là Xem lias.

liasique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liasique (giọng Pháp chuẩn): /lja.zik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.