liasique
/lja.zik/ giọng máy của trình duyệt
liasique nghĩa là Xem lias.
Nghĩa của liasique
Tính từ
- Địa chất, địa lý Xem lias
- Formations liasiquesthành hệ liat
Dạng từ của liasique
| Số nhiều | liasiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ liassic
Câu hỏi thường gặp
liasique nghĩa là gì?
liasique (tính từ) nghĩa là Xem lias.
liasique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liasique (giọng Pháp chuẩn): /lja.zik/.