TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

leucomyélite

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

leucomyélite nghĩa là viêm chất trắng tủy.

Nghĩa của leucomyélite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm chất trắng tủy.

Dạng từ của leucomyélite

Đi với mạo từ: une leucomyélite · la leucomyélite

Số nhiềuleucomyélites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leukomyelitis

Câu hỏi thường gặp

leucomyélite nghĩa là gì?

leucomyélite (danh từ) nghĩa là viêm chất trắng tủy.

leucomyélite là giống đực hay giống cái?

leucomyélite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.