TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lentiforme

giọng máy của trình duyệt

lentiforme nghĩa là Như lenticulaire.

Nghĩa của lentiforme

Tính từ

  1. Như lenticulaire.

Dạng từ của lentiforme

Số nhiềulentiformes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lentiforme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lentiform

Câu hỏi thường gặp

lentiforme nghĩa là gì?

lentiforme (tính từ) nghĩa là Như lenticulaire.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.