lavabilité
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
lavabilité nghĩa là tính rửa được, tính giặt được.
Nghĩa của lavabilité
Danh từ · giống cái
- Tính rửa được.
- Tính giặt được.
Dạng từ của lavabilité
Đi với mạo từ: une lavabilité · la lavabilité
| Số nhiều | lavabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ washability
Câu hỏi thường gặp
lavabilité nghĩa là gì?
lavabilité (danh từ) nghĩa là tính rửa được, tính giặt được.
lavabilité là giống đực hay giống cái?
lavabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).