TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lavabilité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

lavabilité nghĩa là tính rửa được, tính giặt được.

Nghĩa của lavabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính rửa được.
  2. Tính giặt được.

Dạng từ của lavabilité

Đi với mạo từ: une lavabilité · la lavabilité

Số nhiềulavabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ washability

Câu hỏi thường gặp

lavabilité nghĩa là gì?

lavabilité (danh từ) nghĩa là tính rửa được, tính giặt được.

lavabilité là giống đực hay giống cái?

lavabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.