TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lause

danh từ giống cái (f)
/loz/ giọng máy của trình duyệt

lause nghĩa là tấm đá lát.

Nghĩa của lause

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương Tấm đá lát.

Dạng từ của lause

Đi với mạo từ: une lause · la lause

Câu hỏi thường gặp

lause nghĩa là gì?

lause (danh từ) nghĩa là tấm đá lát.

lause phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lause (giọng Pháp chuẩn): /loz/.

lause là giống đực hay giống cái?

lause là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.