TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lauréat

/lɔ.ʁe.a/ giọng máy của trình duyệt

lauréat nghĩa là được giải thưởng.

Nghĩa của lauréat

Tính từ

  1. Được giải thưởng.
    • Poète lauréatnhà thơ được thưởng

Danh từ · giống đực

  1. Người được giải thưởng.

Dạng từ của lauréat

Số nhiềulauréats
Giống cáilauréate /lɔ.ʁe.at/
Giống cái số nhiềulauréates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prizewinning
  • Danh từ prizewinner, recipient of a prize, laureate

Câu hỏi thường gặp

lauréat nghĩa là gì?

lauréat (tính từ, danh từ) nghĩa là được giải thưởng.

lauréat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lauréat (giọng Pháp chuẩn): /lɔ.ʁe.a/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.