TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

latéropulsion

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

latéropulsion nghĩa là sự đẩy sang bên.

Nghĩa của latéropulsion

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự đẩy sang bên.

Dạng từ của latéropulsion

Đi với mạo từ: une latéropulsion · la latéropulsion

Số nhiềulatéropulsions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lateropulsion

Câu hỏi thường gặp

latéropulsion nghĩa là gì?

latéropulsion (danh từ) nghĩa là sự đẩy sang bên.

latéropulsion là giống đực hay giống cái?

latéropulsion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.