TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

latérite

danh từ giống cái (f)
/la.te.ʁit/ giọng máy của trình duyệt

latérite nghĩa là Laterit.

Nghĩa của latérite

Danh từ · giống cái

  1. Địa lý; địa chất Laterit.

Dạng từ của latérite

Đi với mạo từ: une latérite · la latérite

Số nhiềulatérites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laterite

Câu hỏi thường gặp

latérite nghĩa là gì?

latérite (danh từ) nghĩa là Laterit.

latérite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của latérite (giọng Pháp chuẩn): /la.te.ʁit/.

latérite là giống đực hay giống cái?

latérite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.