TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

latérale

/la.te.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

latérale nghĩa là Xem latéral.

Nghĩa của latérale

Tính từ

  1. xem latéral — Ở bên.

Câu hỏi thường gặp

latérale nghĩa là gì?

latérale (tính từ) nghĩa là Xem latéral.

latérale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của latérale (giọng Pháp chuẩn): /la.te.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.