TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laryngologique

giọng máy của trình duyệt

laryngologique nghĩa là Xem laryngologie.

Nghĩa của laryngologique

Tính từ

  1. xem laryngologie — Thanh quản học.

Câu hỏi thường gặp

laryngologique nghĩa là gì?

laryngologique (tính từ) nghĩa là Xem laryngologie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.