TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laraire

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

laraire nghĩa là điện thờ ông táo.

Nghĩa của laraire

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Điện thờ ông táo (cổ La mã).

Dạng từ của laraire

Đi với mạo từ: un laraire · le laraire

Số nhiềularaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lararium

Câu hỏi thường gặp

laraire nghĩa là gì?

laraire (danh từ) nghĩa là điện thờ ông táo.

laraire là giống đực hay giống cái?

laraire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.