TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lanterneau

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

lanterneau nghĩa là Như lanternon.

Nghĩa của lanterneau

Danh từ · giống đực

  1. Như lanternon.

Dạng từ của lanterneau

Đi với mạo từ: un lanterneau · le lanterneau

Số nhiềulanterneaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skylight

Câu hỏi thường gặp

lanterneau nghĩa là gì?

lanterneau (danh từ) nghĩa là Như lanternon.

lanterneau là giống đực hay giống cái?

lanterneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.