TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lanifère

/la.ni.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

lanifère nghĩa là có lông len.

Nghĩa của lanifère

Tính từ

  1. Có lông len.
    • Plantes lanifèrescây có lông len

Dạng từ của lanifère

Số nhiềulanifères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ laniferous

Câu hỏi thường gặp

lanifère nghĩa là gì?

lanifère (tính từ) nghĩa là có lông len.

lanifère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lanifère (giọng Pháp chuẩn): /la.ni.fɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.