TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lancinement

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

lancinement nghĩa là Xem lancination.

Nghĩa của lancinement

Danh từ · giống đực

  1. Xem lancination

Dạng từ của lancinement

Đi với mạo từ: un lancinement · le lancinement

Số nhiềulancinements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ twinge (pain)

Câu hỏi thường gặp

lancinement nghĩa là gì?

lancinement (danh từ) nghĩa là Xem lancination.

lancinement là giống đực hay giống cái?

lancinement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.