lancinement
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
lancinement nghĩa là Xem lancination.
Nghĩa của lancinement
Danh từ · giống đực
- Xem lancination
Dạng từ của lancinement
Đi với mạo từ: un lancinement · le lancinement
| Số nhiều | lancinements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ twinge (pain)
Câu hỏi thường gặp
lancinement nghĩa là gì?
lancinement (danh từ) nghĩa là Xem lancination.
lancinement là giống đực hay giống cái?
lancinement là danh từ giống đực (dùng với un, le).