TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laminoir

danh từ giống đực (m)
/la.mi.nwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

laminoir nghĩa là máy cán.

Nghĩa của laminoir

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Máy cán (kim loại, bìa, tập sách trước khi đóng...).
    • passer au laminoirbắt thử thách gay go

Dạng từ của laminoir

Đi với mạo từ: un laminoir · le laminoir

Số nhiềulaminoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rolling mill

Câu hỏi thường gặp

laminoir nghĩa là gì?

laminoir (danh từ) nghĩa là máy cán.

laminoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laminoir (giọng Pháp chuẩn): /la.mi.nwaʁ/.

laminoir là giống đực hay giống cái?

laminoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.