TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lamie

danh từ giống cái (f)
/la.mi/ giọng máy của trình duyệt

lamie nghĩa là con yêu tinh, cá nhám hồi.

Nghĩa của lamie

Danh từ · giống cái

  1. Con yêu tinh.
  2. Động vật học Cá nhám hồi.

Dạng từ của lamie

Đi với mạo từ: une lamie · la lamie

Số nhiềulamies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lamia

Câu hỏi thường gặp

lamie nghĩa là gì?

lamie (danh từ) nghĩa là con yêu tinh, cá nhám hồi.

lamie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lamie (giọng Pháp chuẩn): /la.mi/.

lamie là giống đực hay giống cái?

lamie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.