lamelleux
giọng máy của trình duyệt
lamelleux nghĩa là Như lamellé.
Nghĩa của lamelleux
Tính từ
- Khoáng vật học Như lamellé.
Câu hỏi thường gặp
lamelleux nghĩa là gì?
lamelleux (tính từ) nghĩa là Như lamellé.
lamelleux nghĩa là Như lamellé.
lamelleux (tính từ) nghĩa là Như lamellé.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.