TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laisse

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/lɛs/ giọng máy của trình duyệt

laisse nghĩa là dây dắt, bãi triều, đường ngấn thủy triều.

Nghĩa của laisse

Danh từ · giống cái

  1. Dây dắt (chó...).
  2. Bãi triều; đường ngấn thủy triều.
    • Laisse de haute merđường ngấn triều lên
  3. Thơ ca, từ cũ nghĩa cũ Khổ thơ (trong bài ca hiệp sĩ, thời Trung đại).
    • tenir quelqu'un en laissedắt mũi ai

Dạng từ của laisse

Đi với mạo từ: une laisse · la laisse

Số nhiềulaisses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laisse

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với laisse

  • Laisse-moi travailler en paix. Hãy để tôi làm việc yên ổn.Tatoeba #181377
  • Laisse-moi t'aider si c'est nécessaire. Hãy để tôi giúp bạn, nếu cần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13671
  • Laisse-moi te donner ma version de l'histoire. Để tôi kể cho bạn nghe câu chuyện đó từ góc nhìn của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #957483
  • Laisse-moi t'exposer ma version de l'histoire. Để tôi kể cho bạn nghe câu chuyện đó từ góc nhìn của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #957484
  • Ne te laisse pas tromper par son apparence. Đừng bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1776228
  • Souhaitez-vous que je vous laisse seul ? Có phải bạn muốn tôi để bạn một mình? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7862817
  • Souhaitez-vous que je vous laisse seule ? Có phải bạn muốn tôi để bạn một mình? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7862818
  • Ne me laisse pas m'endormir. Đừng để tôi ngủ mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11563380

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leash, lead; foreshore; laisse

Câu hỏi thường gặp

laisse nghĩa là gì?

laisse (danh từ) nghĩa là dây dắt, bãi triều, đường ngấn thủy triều.

laisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laisse (giọng Pháp chuẩn): /lɛs/.

laisse là giống đực hay giống cái?

laisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.