laisse
laisse nghĩa là dây dắt, bãi triều, đường ngấn thủy triều.
Nghĩa của laisse
Danh từ · giống cái
- Dây dắt (chó...).
- Bãi triều; đường ngấn thủy triều.
- Laisse de haute merđường ngấn triều lên
- Thơ ca, từ cũ nghĩa cũ Khổ thơ (trong bài ca hiệp sĩ, thời Trung đại).
- tenir quelqu'un en laissedắt mũi ai
Dạng từ của laisse
Đi với mạo từ: une laisse · la laisse
| Số nhiều | laisses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laisse
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với laisse
- Laisse-moi travailler en paix. Hãy để tôi làm việc yên ổn.Tatoeba #181377
- Laisse-moi t'aider si c'est nécessaire. Hãy để tôi giúp bạn, nếu cần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13671
- Laisse-moi te donner ma version de l'histoire. Để tôi kể cho bạn nghe câu chuyện đó từ góc nhìn của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #957483
- Laisse-moi t'exposer ma version de l'histoire. Để tôi kể cho bạn nghe câu chuyện đó từ góc nhìn của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #957484
- Ne te laisse pas tromper par son apparence. Đừng bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1776228
- Souhaitez-vous que je vous laisse seul ? Có phải bạn muốn tôi để bạn một mình? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7862817
- Souhaitez-vous que je vous laisse seule ? Có phải bạn muốn tôi để bạn một mình? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7862818
- Ne me laisse pas m'endormir. Đừng để tôi ngủ mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11563380
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leash, lead; foreshore; laisse
Câu hỏi thường gặp
laisse nghĩa là gì?
laisse (danh từ) nghĩa là dây dắt, bãi triều, đường ngấn thủy triều.
laisse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laisse (giọng Pháp chuẩn): /lɛs/.
laisse là giống đực hay giống cái?
laisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).