TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

labourable

/labuʁabl/ giọng máy của trình duyệt

labourable nghĩa là cày được, cuốc được.

Nghĩa của labourable

Tính từ

  1. Cày được; cuốc được.
    • Terrain labourable à la saison des pluiesđất cày được về mùa mưa

Dạng từ của labourable

Số nhiềulabourables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với labourable

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ploughable, cultivable

Câu hỏi thường gặp

labourable nghĩa là gì?

labourable (tính từ) nghĩa là cày được, cuốc được.

labourable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của labourable (giọng Pháp chuẩn): /labuʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.