labialisation
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
labialisation nghĩa là hiện tượng môi hóa.
Nghĩa của labialisation
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Hiện tượng môi hóa.
Dạng từ của labialisation
Đi với mạo từ: une labialisation · la labialisation
| Số nhiều | labialisations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với labialisation
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ labialisation
Câu hỏi thường gặp
labialisation nghĩa là gì?
labialisation (danh từ) nghĩa là hiện tượng môi hóa.
labialisation là giống đực hay giống cái?
labialisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).