TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kystique

/kis.tik/ giọng máy của trình duyệt

kystique nghĩa là Xem kyste.

Nghĩa của kystique

Tính từ

  1. xem kyste — U nang, nang.
    • Maladie kystique du reinbệnh u nang thận

Dạng từ của kystique

Số nhiềukystiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kystique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cyst; cystic

Câu hỏi thường gặp

kystique nghĩa là gì?

kystique (tính từ) nghĩa là Xem kyste.

kystique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kystique (giọng Pháp chuẩn): /kis.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.