kystique
/kis.tik/ giọng máy của trình duyệt
kystique nghĩa là Xem kyste.
Nghĩa của kystique
Tính từ
- xem kyste — U nang, nang.
- Maladie kystique du reinbệnh u nang thận
Dạng từ của kystique
| Số nhiều | kystiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kystique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cyst; cystic
Câu hỏi thường gặp
kystique nghĩa là gì?
kystique (tính từ) nghĩa là Xem kyste.
kystique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kystique (giọng Pháp chuẩn): /kis.tik/.