TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kronprinz

danh từ giống đực (m)
/kʁon.pʁints/ giọng máy của trình duyệt

kronprinz nghĩa là thái tử.

Nghĩa của kronprinz

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Thái tử (Đức, áo).

Dạng từ của kronprinz

Đi với mạo từ: un kronprinz · le kronprinz

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crown prince (of a German-speaking country)

Câu hỏi thường gặp

kronprinz nghĩa là gì?

kronprinz (danh từ) nghĩa là thái tử.

kronprinz phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kronprinz (giọng Pháp chuẩn): /kʁon.pʁints/.

kronprinz là giống đực hay giống cái?

kronprinz là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.