TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

konzern

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃zɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

konzern nghĩa là Tài chính công ty liên hiệp.

Nghĩa của konzern

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Tài chính công ty liên hiệp.

Dạng từ của konzern

Đi với mạo từ: un konzern · le konzern

Câu hỏi thường gặp

konzern nghĩa là gì?

konzern (danh từ) nghĩa là Tài chính công ty liên hiệp.

konzern phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của konzern (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃zɛʁ/.

konzern là giống đực hay giống cái?

konzern là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.