TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kidnappage

danh từ giống đực (m)
/kid.na.paʒ/ giọng máy của trình duyệt

kidnappage nghĩa là Như kidnapping.

Nghĩa của kidnappage

Danh từ · giống đực

  1. Như kidnapping.

Dạng từ của kidnappage

Đi với mạo từ: un kidnappage · le kidnappage

Số nhiềukidnappages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kidnappage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the act of kidnapping

Câu hỏi thường gặp

kidnappage nghĩa là gì?

kidnappage (danh từ) nghĩa là Như kidnapping.

kidnappage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kidnappage (giọng Pháp chuẩn): /kid.na.paʒ/.

kidnappage là giống đực hay giống cái?

kidnappage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.