TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kick

danh từ giống đực (m)
/kik/ giọng máy của trình duyệt

kick nghĩa là cần đạp khởi động.

Nghĩa của kick

Danh từ · giống đực

  1. Cần đạp khởi động (ở mô tô).

Dạng từ của kick

Đi với mạo từ: un kick · le kick

Số nhiềukicks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kick

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

kick nghĩa là gì?

kick (danh từ) nghĩa là cần đạp khởi động.

kick phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kick (giọng Pháp chuẩn): /kik/.

kick là giống đực hay giống cái?

kick là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.