khédivat
danh từ giống đực (m)
/ke.di.va/ giọng máy của trình duyệt
khédivat nghĩa là chức phó vương, đời phó vương.
Nghĩa của khédivat
Danh từ · giống đực
- Sử học Chức phó vương (Ai Cập).
- Sử học Đời (nhiệm kỳ) phó vương (Ai Cập).
Dạng từ của khédivat
Đi với mạo từ: un khédivat · le khédivat
| Số nhiều | khédivats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với khédivat
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ khedivate
Câu hỏi thường gặp
khédivat nghĩa là gì?
khédivat (danh từ) nghĩa là chức phó vương, đời phó vương.
khédivat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của khédivat (giọng Pháp chuẩn): /ke.di.va/.
khédivat là giống đực hay giống cái?
khédivat là danh từ giống đực (dùng với un, le).